Kết quả cho “会谈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cuộc nói chuyện; thảo luận; LT:次[ci4]
đàm phán sáu bên (về Bắc Triều Tiên)
đàm phán hòa bình; thảo luận hòa bình
đàm phán thượng đỉnh; cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia