Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会谈”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会谈huì tán

会谈: cuộc nói chuyện; thảo luận; LT:次[ci4]

Cụm từ
首脑会谈shǒu nǎo huì tán

首脑会谈: đàm phán thượng đỉnh; cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia

Cụm từ
和平会谈hé píng huì tán

和平会谈: đàm phán hòa bình; thảo luận hòa bình

Cụm từ
六方会谈liù fāng huì tán

六方会谈: đàm phán sáu bên (về Bắc Triều Tiên)

Cụm từ