Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会社”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会社huì shè

会社: một phường hội; (thời xưa) một hiệp hội như đảng phái chính trị, nhóm tôn giáo hoặc phường hội thương mại; từ tiếng Nhật chỉ công ty

Cụm từ
秘密会社mì mì huì shè

秘密会社: một hội kín

Cụm từ
株式会社zhū shì huì shè

株式会社: công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật; công ty; tập đoàn; đọc tiếng Nhật là kabushiki-gaisha

Cụm từ