Kết quả tra từ “会同”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会同huì tóng
会同: xử lý việc gì đó cùng nhau
会同县Huì tóng xiàn
会同县: huyện Huitong ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam