Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会同”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会同huì tóng

会同: xử lý việc gì đó cùng nhau

Cụm từ
会同县Huì tóng xiàn

会同县: huyện Huitong ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ