Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会合”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会合huì hé

会合: gặp gỡ; hội ngộ; sáp nhập; kết hợp; cuộc họp; ngã ba

Cụm từ
会合处huì hé chù

会合处: chỗ giao nhau

Cụm từ