Kết quả tra từ “会厌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会厌huì yàn
会厌: nắp thanh quản
会厌炎huì yàn yán
会厌炎: viêm nắp thanh quản