Kết quả cho “优惠贷款”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm