Kết quả tra từ “优惠贷款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优惠贷款yōu huì dài kuǎn
优惠贷款: khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm