Kết quả tra từ “优哉游哉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优哉游哉yōu zāi yóu zāi
优哉游哉: xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优哉游哉: xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]