Kết quả tra từ “众望所归”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
众望所归zhòng wàng suǒ guī
众望所归: (thành ngữ) được ủng hộ rộng rãi; nhận được sự tán thành chung