Kết quả tra từ “众擎易举”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
众擎易举zhòng qíng yì jǔ
众擎易举: nhiều tay thì công việc nhẹ nhàng (thành ngữ)