Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “休斯顿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
休斯顿Xiū sī dùn

休斯顿: Houston

Cụm từ
惠特妮·休斯顿Huì tè nī · Xiū sī dùn

惠特妮·休斯顿: Whitney Houston (1963-2012), ca sĩ và diễn viên người Mỹ

Cụm từ