Kết quả tra từ “伏罗希洛夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伏罗希洛夫Fú luó xī luò fū
伏罗希洛夫: Kliment Voroshilov (1881-1969), chính trị gia và chỉ huy quân sự Liên Xô