Kết quả tra từ “伏尔泰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伏尔泰Fú ěr tài
伏尔泰: Voltaire (1694-1778), triết gia thời Khai Sáng