Kết quả tra từ “伊瑞克提翁庙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊瑞克提翁庙Yī ruì kè tí wēng miào
伊瑞克提翁庙: đền Erechteum, Athens