Kết quả tra từ “伊尼特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊尼特Yī ní tè
伊尼特: Trường ca Aeneid của Virgil (sử thi về sự thành lập của La Mã)