Kết quả tra từ “伉俪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伉俪kàng lì
伉俪: vợ chồng (văn học)
伉俪情深kàng lì qíng shēn
伉俪情深: vợ chồng rất mực yêu thương nhau; tình nghĩa vợ chồng sâu nặng