Kết quả tra từ “企管硕士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
企管硕士qǐ guǎn shuò shì
企管硕士: Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)