Kết quả tra từ “企业间网路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
企业间网路qǐ yè jiān wǎng lù
企业间网路: mạng extranet; mạng ngoài doanh nghiệp