Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “企业管理”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
企业管理qǐ yè guǎn lǐ

企业管理: quản lý kinh doanh

Cụm từ
企业管理硕士qǐ yè guǎn lǐ shuò shì

企业管理硕士: Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

Cụm từ