Kết quả tra từ “任贤使能”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任贤使能rèn xián shǐ néng
任贤使能: bổ nhiệm người đức hạnh và sử dụng người tài (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất