Kết quả tra từ “任劳任怨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任劳任怨rèn láo rèn yuàn
任劳任怨: làm việc chăm chỉ không phàn nàn (thành ngữ)