Kết quả tra từ “价键”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
价键jià jiàn
价键: liên kết hoá trị (hoá học)
共价键gòng jià jiàn
共价键: liên kết cộng hoá trị (hoá học)