Kết quả tra từ “仵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仵wǔ
仵: bằng; ngang nhau; vi phạm
仵工wǔ gōng
仵工: người khiêng quan tài
仵作wǔ zuò
仵作: pháp y (cũ)