Kết quả tra từ “仰韶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仰韶Yǎng sháo
仰韶: Văn hóa Dương Thiệu (thời kỳ khảo cổ với đồ gốm đỏ và đen)
仰韶文化Yǎng sháo wén huà
仰韶文化: Văn hóa thời kỳ đồ đá mới Dương Thiệu từ lưu vực trung tâm sông Hoàng Hà, với đồ gốm đỏ và đen