Kết quả tra từ “仰卧”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仰卧yǎng wò
仰卧: nằm ngửa
仰卧起坐yǎng wò qǐ zuò
仰卧起坐: bài tập gập bụng
仰卧式yǎng wò shì
仰卧式: tư thế xác chết (yoga)