Kết quả tra từ “以西”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以西yǐ xī
以西: ở phía tây của (hậu tố)
以西结书Yǐ xī jié shū
以西结书: Sách Ê-xê-chi-ên