Kết quả tra từ “以药养医”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以药养医yǐ yào yǎng yī
以药养医: "thuốc nuôi dưỡng bác sĩ", vấn đề được nhận thấy trong thực tiễn y tế Trung Quốc