Kết quả tra từ “以致”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以致yǐ zhì
以致: đến mức độ mà; đến tận; đến
以致于yǐ zhì yú
以致于: để mà; đến mức mà
学以致用xué yǐ zhì yòng
学以致用: học để áp dụng