Kết quả tra từ “以本人名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以本人名yǐ běn rén míng
以本人名: dưới tên của chính mình; được đặt tên theo chính mình