Kết quả tra từ “以斯帖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以斯帖Yǐ sī tiě
以斯帖: Esther (tên)
以斯帖记Yǐ sī tiě jì
以斯帖记: Book of Esther