Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “以律”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
以律Yǐ lǜ

以律: Eluid (con của Achim)

Cụm từ
严以律己yán yǐ lǜ jǐ

严以律己: nghiêm khắc với bản thân (thành ngữ); đòi hỏi nhiều ở bản thân

Thành ngữ