Kết quả tra từ “以华制华”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以华制华yǐ huá zhì huá
以华制华: dùng người Trung Quốc để khuất phục người Trung Quốc (chính sách đế quốc)