Kết quả tra từ “令名”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
令名lìng míng
令名: danh tốt; danh tiếng
指令名字zhǐ lìng míng zì
指令名字: tên lệnh