Kết quả tra từ “代销店”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代销店dài xiāo diàn
代销店: cửa hàng đại lý; cửa hàng ký gửi; đại lý