Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “代销”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
代销dài xiāo

代销: bán đại lý; bán hoa hồng (ví dụ: hợp đồng bảo hiểm); bán ủy thác (cổ phiếu)

Cụm từ
代销店dài xiāo diàn

代销店: cửa hàng đại lý; cửa hàng ký gửi; đại lý

Cụm từ
证券代销zhèng quàn dài xiāo

证券代销: đại lý bán chứng khoán

Cụm từ