Kết quả tra từ “代表作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代表作dài biǎo zuò
代表作: tác phẩm tiêu biểu (của một tác giả hoặc nghệ sĩ)