Kết quả tra từ “代罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代罪dài zuì
代罪: chuộc tội; bù đắp cho hành vi sai trái
代罪羔羊dài zuì gāo yáng
代罪羔羊: kẻ thế tội