Kết quả tra từ “代替父母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代替父母dài tì fù mǔ
代替父母: thay cho cha mẹ; in loco parentis (pháp lý)