Kết quả tra từ “代数学”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代数学dài shù xué
代数学: đại số (như là một nhánh của toán học)
代数学基本定理dài shù xué jī běn dìng lǐ
代数学基本定理: định lý cơ bản của đại số (mỗi đa thức có một nghiệm phức)
交换代数学jiāo huàn dài shù xué
交换代数学: (toán) đại số giao hoán