Kết quả tra từ “代数几何”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代数几何dài shù jǐ hé
代数几何: hình học đại số
代数几何学dài shù jǐ hé xué
代数几何学: hình học đại số