Kết quả tra từ “代收”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代收dài shōu
代收: nhận thay ai đó
代收货款dài shōu huò kuǎn
代收货款: thanh toán khi giao hàng (COD)