Kết quả tra từ “代号”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代号dài hào
代号: tên mã
股票代号gǔ piào dài hào
股票代号: mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)