Kết quả tra từ “代之以”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代之以dài zhī yǐ
代之以: đã được thay thế bằng; chỗ đó đã bị thay thế bởi