Kết quả tra từ “仙台”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仙台Xiān tái
仙台: Sendai, thủ phủ của tỉnh Miyagi 宮城縣|宫城县[Gong1 cheng2 xian4] ở đông bắc Nhật Bản
仙台Xiān tái
仙台: Sendai, thành phố ở đông bắc Nhật Bản
祈仙台qí xiān tái
祈仙台: đàn tế; đài cầu tiên