Kết quả tra từ “仙人掌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仙人掌xiān rén zhǎng
仙人掌: cây xương rồng
仙人掌杆菌xiān rén zhǎng gǎn jūn
仙人掌杆菌: (vi sinh) Bacillus cereus
仙人掌果xiān rén zhǎng guǒ
仙人掌果: quả xương rồng