Kết quả tra từ “仙乡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仙乡xiān xiāng
仙乡: tiên cảnh; tôn kính: quê hương của bạn
甲仙乡Jiǎ xiān xiāng
甲仙乡: Jiaxian hoặc Chiahsien, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan