Kết quả tra từ “付方”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
付方fù fāng
付方: bên có (của bảng cân đối kế toán), trái với 收方[shou1 fang1]