Kết quả tra từ “付之行动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
付之行动fù zhī xíng dòng
付之行动: đưa vào hành động; chuyển thành hành động