Kết quả tra từ “付之一笑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
付之一笑fù zhī yī xiào
付之一笑: (thành ngữ) cười xòa cho qua; cười cho qua chuyện