Kết quả tra từ “仓皇失措”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仓皇失措cāng huáng shī cuò
仓皇失措: bối rối; luống cuống; mất bình tĩnh