Kết quả tra từ “从良”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从良cóng liáng
从良: (của nô lệ hoặc người hầu) được trả tự do; (của gái mại dâm) kết hôn và rời khỏi nghề